plosive speech sound

plosive speech sound

A child practices the plosive speech sound "p" by popping a balloon.

Định nghĩa

Âm bật hơi (plosive speech sound) một danh từ trong ngữ âm học, dùng để chỉ một loại phụ âm được tạo ra bằng cách chặn hoàn toàn luồng khí tại một điểm nào đó trong đường thanh quản hoặc miệng, sau đó giải phóng đột ngột, tạo ra một âm bật hoặc nổ nhẹ.

  • chế: Quá trình gồm ba giai đoạn: (1) chặn luồng khí, (2) nén khí, (3) bật ra. dụ: /p/, /t/, /k/ trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
  • Đặc điểm: Âm bật hơi có thể hữu thanh (như /b/, /d/, /ɡ/) hoặcthanh (như /p/, /t/, /k/). Trong tiếng Anh, chúng thường được gọi là "stop consonants" hoặc "plosives".
dụ sử dụng
  • Trong ngữ cảnh học thuật:

    • The word 'pat' begins with a plosive speech sound. (Từ 'pat' bắt đầu bằng một âm bật hơi.)
    • Linguists classify plosive speech sounds based on the place of articulation. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại âm bật hơi dựa trên vị trí phát âm.)
  • Trong thực tế:

    • When you say 'tap', the 't' and 'p' are both plosive speech sounds. (Khi bạn nói 'tap', cả 't' 'p' đều âm bật hơi.)
    • A plosive speech sound requires a complete closure in the vocal tract. (Một âm bật hơi đòi hỏi sự đóng kín hoàn toàn trong đường thanh quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aspirated plosive speech sound": âm bật hơi bật hơi mạnh ( dụ: /pʰ/ trong tiếng Anh 'pin').

    • In English, the /p/ in 'pin' is an aspirated plosive speech sound. (Trong tiếng Anh, /p/ trong 'pin' âm bật hơi bật hơi.)
  • "Unaspirated plosive speech sound": âm bật hơi không bật hơi ( dụ: /p/ trong tiếng Anh 'spin').

    • The /p/ in 'spin' is an unaspirated plosive speech sound. (Âm /p/ trong 'spin' âm bật hơi không bật hơi.)
  • "Glottal plosive speech sound": âm bật hơi thanh hầu ( dụ: /ʔ/ trong tiếng Anh 'uh-oh').

    • The sound between the syllables in 'uh-oh' is a glottal plosive speech sound. (Âm giữa các âm tiết trong 'uh-oh' âm bật hơi thanh hầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Plosive (tính từ): thuộc về âm bật hơi.

    • The plosive nature of the sound makes it distinct. (Bản chất bật hơi của âm thanh làm trở nên đặc biệt.)
  • Stop consonant (danh từ): phụ âm tắc (đồng nghĩa với plosive speech sound).

    • Stop consonants are another name for plosive speech sounds. (Phụ âm tắc một tên gọi khác của âm bật hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Phụ âm tắc: cách gọi khác trong ngữ âm học.

    • The /b/ sound is a voiced plosive speech sound, also known as a voiced stop consonant. (Âm /b/ âm bật hơi hữu thanh, còn được gọi là phụ âm tắc hữu thanh.)
  • Âm nổ: thuật ngữ thông dụng hơn.

    • In Vietnamese, 'p', 't', 'c' are examples of plosive speech sounds, or explosive sounds. (Trong tiếng Việt, 'p', 't', 'c' dụ về âm bật hơi, hay âm nổ.)
Cụm từ liên quan
  • Place of articulation: vị trí phát âm ( dụ: môi, lưỡi, vòm miệng).

    • The place of articulation for /p/ is bilabial, making it a bilabial plosive speech sound. (Vị trí phát âm của /p/ môi-môi, khiến thành âm bật hơi môi-môi.)
  • Voicing: sự hữu thanh ( rung dây thanh) hoặcthanh.

    • Voicing distinguishes /b/ (voiced) from /p/ (voiceless) in plosive speech sounds. (Sự hữu thanh phân biệt /b/ (hữu thanh) với /p/ (vô thanh) trong âm bật hơi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plosive speech sound". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng: - "Burst of air": luồng khí bật ra, mô tả đặc điểm của âm bật hơi. - The plosive speech sound is characterized by a sudden burst of air. (Âm bật hơi được đặc trưng bởi một luồng khí bật ra đột ngột.)